Kho bài học HSK 2 · Học luyện · Bài 11← Bài 10Bài 12 →

HSK 2 · Học luyện · Bài 11 — Sức khỏe & bệnh tình

Luyện: chữ Hán, mở rộng từ vựng, luyện đề.

Workbook: nhà xuất bản không thu riêng từng câu cho phần luyện, nên phần này không có nút phát theo câu. Audio bài và video vẫn có.

小语讲堂 Lớp học Tiểu Ngữ

一、汉字

学xué习xí偏piān旁páng知zhī识shí,认rèn读dú例lì字zì。

Xuéxí piānpáng zhīshí, rèndú lì zì.

Học kiến thức về bộ thủ, nhận biết và đọc các chữ ví dụ.

书shū写xiě示shì范fàn

Shūxiě shìfàn

hướng dẫn viết chữ

新HSK教程2 学练手册-葛静怡使用9-15-21(2).png
新HSK教程2 学练手册-葛静怡使用9-15-21(2).png
2477他
2541体
新HSK教程2 学练手册-葛静怡使用9-15-21(3).png
新HSK教程2 学练手册-葛静怡使用9-15-21(3).png
184病
2530疼

在zài练liàn习xí纸zhǐ上shàng摹mó写xiě汉hàn字zì、词cí语yǔ和hé句jù子zi。

Zài liànxí zhǐ shàng móxiě hànzì, cíyǔ hé jùzi.

Luyện viết các chữ Hán, từ vựng và câu trên giấy tập viết.

新HSK教程2 学练手册-葛静怡使用9-15-21(4).png
新HSK教程2 学练手册-葛静怡使用9-15-21(4).png
新HSK教程2 学练手册-葛静怡使用9-15-22(1).png
新HSK教程2 学练手册-葛静怡使用9-15-22(1).png

选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Xuǎnzé zhèngquè dáàn.

Chọn đáp án đúng.

二、字词拓展

读dú一yī读dú。

Dúyīdú.

Đọc thử nào.

想xiǎng一yī想xiǎng。

Xiǎngyīxiǎng.

Hãy suy nghĩ.

身shēn体tǐ”中zhōng的de“身shēn”、“旁páng边biān”中zhōng的de“旁páng”、“药yào店diàn”中zhōng的de“店diàn”、“游yóu泳yǒng”中zhōng的de“泳yǒng”和hé“裤kù子zi”中zhōng的de“裤kù”是shì什shén么me意yì思si?

Shēntǐ” zhōng de“shēn”,“pángbiān” zhōng de“páng”,“yàodiàn” zhōng de“diàn”,“yóuyǒng” zhōng de“yǒng” hé“kùzi” zhōng de“kù” shì shénme yìsi?

"身" trong "身体", "旁" trong "旁边", "店" trong "药店", "泳" trong "游泳" và "裤" trong "裤子" có nghĩa là gì?

"身" trong "身体", "旁" trong "旁边", "店" trong "药店", "泳" trong "游泳", và "裤" trong "裤子"

"身" trong "身体", "旁" trong "旁边", "店" trong "药店", "泳" trong "游泳" và "裤" trong "裤子"

学xué一yī学xué。

Xué yī xué.

Hãy học thử.

说shuō一yī说shuō。

Shuōyīshuō.

Hãy nói ra.

做zuò一yī做zuò。

Zuò yī zuò.

Hãy làm thử.

模拟测练

模拟测练11(听力·阅读)

模拟测练11(书写)

Bài tập

single_choice_group

  1. 1. 下图所示笔画是“病”字的第几笔?Which stroke of the character "病" is shown in the figure below?[IMG:病.png]
    病.png
      1. A. 第6笔
      2. B. 第7笔
      3. C. 第8笔
      第7笔
  2. 2. "他"字的第3笔是什么?Nét thứ ba của chữ "他" là nét nào?
      1. A. [IMG:他1.jpg]
        他1.jpg
      2. B. [IMG:他2.jpg]
        他2.jpg
      3. C. [IMG:他3.jpg]
        他3.jpg
      [IMG:他1.jpg]
  3. 3. 下图所示笔画是"疼"字的第几笔?Nét được chỉ trong hình là nét thứ mấy của chữ "疼" [IMG:疼.png]
    疼.png
      1. A. 第3笔
      2. B. 第4笔
      3. C. 第5笔
      第5笔
  4. 4. "体"字的第4笔是什么?Nét thứ tư của chữ "体" là nét nào?
      1. A. [IMG:体1.png]
        体1.png
      2. B. [IMG:体2.jpg]
        体2.jpg
      3. C. [IMG:体3.jpg]
        体3.jpg
      [IMG:体2.jpg]

oral_personal_state_group

  1. 身[shēn]体[tǐ]   旁[páng]边[biān]     水[shuǐ]果[guǒ]     药[yào]店[diàn]     游[yóu]泳[yǒng]     裤[kù]子[zi]

oral_personal_state_group

  1. “身旁”“水果店”和“泳裤”是什么意思?

fill_blanks_group

  1. (1)妈[mā]妈[ma]给[gěi]小[xiǎo]明[míng]买[mǎi]了[le]一[yì]条[tiáo]黑[hēi]色[sè]的[de]___(1)___,他[tā]很[hěn]喜[xǐ]欢[huan]。

    Đáp án: chưa có đáp án

  2. (2)我[wǒ]___(1)___的[de]那[nà]个[ge]男[nán]孩[hái]儿[ér]就[jiù]是[shì]你[nǐ]男[nán]朋[péng]友[you]吧[ba]?

    Đáp án: chưa có đáp án

  3. (3)我[wǒ]们[men]问[wèn]问[wèn]前[qián]边[biān]那[nà]个[ge]人[rén]吧[ba],看[kàn]看[kàn]去[qù]___(1)___要[yào]往[wǎng]哪[nǎ]边[biān]走[zǒu]。

    Đáp án: chưa có đáp án