Kho bài học HSK 1 · Học luyện · Bài 05← Bài 04Bài 06 →

HSK 1 · Học luyện · Bài 05 — Ngày tháng, thời gian

Luyện: ngữ âm, nghe và đọc, luyện đề.

Workbook: nhà xuất bản không thu riêng từng câu cho phần luyện, nên phần này không có nút phát theo câu. Audio bài và video vẫn có.

小语讲堂 Lớp học Tiểu Ngữ

一、语音

"不"的变调 Biến điệu của " 不"

Bù” de biàndiào Tone Sandhi of “bù

Biến âm của chữ “不”

(bù)”dānyònghuòzàishēngèrshēngsānshēngyīnjiéqiánbiàndiàozàishēngyīnjiéqiánèrshēng

Bù (bù)” dān yòng huò zài yīshēng, èr shēng hé sān shēngyīn jié qián, bù biàndiào. Zài sì shēngyīn jié qián dú èr shēng.

Chữ 不 (bù) được sử dụng đứng một mình hoặc trước các âm tiết có thanh điệu thứ nhất, thứ hai và thứ ba mà không thay đổi thanh điệu. Trước các âm tiết có thanh điệu thứ tư, nó được phát âm với thanh điệu thứ hai.

The character “ 不 ( bù )”

(bù)+ shēng(bú)+ shēng

Bù (bù)+ sì shēng → bù (bú)+ sì shēng

不 (bù) + thanh thứ tư → 不 (bú) + thanh thứ tư

(bù) + fourth tone →

Bù (bù) + fourth tone → bù

不 (bù) + thanh thứ tư → 不

xiāngēnyīnjiézàishēnglǎngzhùdebiàndiào

Xiān gēn dúyīn jié, zài dàshēng lǎngdú. Zhùyì “bù” de biàndiào.

Đầu tiên, hãy lặp lại các âm tiết thành tiếng, sau đó đọc to chúng. Chú ý đến sự thay đổi thanh điệu của âm "不".

图片1
图片1

一"的变调 Biến điệu của " 一"

Yī” de biàndiào Tone Sandhi of “yī

Biến âm của chữ “一”

(yī)”dānyònghuòbiǎoshìshùshíbiàndiàoyǒuliǎngzhǒngqíngkuàngbiàndiào

Yī (yī)” dān yòng huò biǎoshì xùshù shí, bù biàndiào. Yǒu liǎng zhǒng qíngkuàng xū biàndiào.

Khi chữ Hán “一 (yī)” được sử dụng một mình hoặc để chỉ số thứ tự, nó không thay đổi thanh điệu. Có hai trường hợp cần phải thay đổi thanh điệu.

Chữ " 一 ( yī )"

zàishēngèrshēngsānshēngyīnjiéqiánshēng

Yī” zài yīshēng, èr shēng hé sān shēngyīn jié qián, dú sì shēng.

Khi chữ “一” đứng trước một âm tiết có thanh điệu thứ nhất, thứ hai hoặc thứ ba, nó được phát âm với thanh điệu thứ tư.

(yī)+ shēng/èrshēng/sānshēng(yì)+ shēng/èrshēng/sānshēng

Yī (yī)+ yīshēng/èr shēng/sān shēng → yī (yì)+ yīshēng/èr shēng/sān shēng

Một (yī) + thanh thứ nhất/thanh thứ hai/thanh thứ ba → Một (yì) + thanh thứ nhất/thanh thứ hai/thanh thứ ba

一 ( yī ) + thanh thứ nhất/thứ hai/thứ ba → 一

Yī (yī) + thanh thứ nhất/thứ hai/thứ ba → yī

一 (yī) + thanh thứ nhất/thứ hai/thứ ba → 一

xiāngēnyīnjiézàishēnglǎngzhùdebiàndiào

Xiān gēn dúyīn jié, zài dàshēng lǎngdú. Zhùyì “yī” de biàndiào.

Đầu tiên, hãy lặp lại các âm tiết thành tiếng, sau đó đọc to chúng. Chú ý đến sự thay đổi thanh điệu của âm "一".

图片2
图片2

zàishēngyīnjiéqiánèrshēng

Yī” zài sì shēngyīn jié qián, dú èr shēng.

Khi chữ "一" đứng trước một âm tiết có bốn thanh điệu, nó được phát âm ở thanh điệu thứ hai.

(yī)+ shēng(yí)+ shēng

Yī (yī)+ sì shēng → yī (yí)+ sì shēng

一 (yī) + thanh thứ tư → 一 (yí) + thanh thứ tư

( yī ) + fourth tone →

Yī (yī) + fourth tone → yī

一 (yī) + thanh thứ tư → 一

xiāngēnyīnjiézàishēnglǎngzhùdebiàndiào

Xiān gēn dúyīn jié, zài dàshēng lǎngdú. Zhùyì “yī” de biàndiào.

Đầu tiên, hãy lặp lại các âm tiết thành tiếng, sau đó đọc to chúng. Chú ý đến sự thay đổi thanh điệu của âm "一".

图片3
图片3
  1. bú+shì(不是)

    Bú+shì(bùshì)

    bú+shì (không phải)

    không có bản thu
  2. 不是

    Bùshì

    không phải

    không có bản thu
  3. bú+huì(不会)

    Bú+huì(bù huì)

    bú+huì (không biết)

    không có bản thu
  4. 不会

    Bù huì

    không biết

    không có bản thu
  5. bú+dɑ̀(不大)

    Bú+dɑ̀(bù dà)

    bú+dɑ̀ (không lớn)

    không có bản thu
  6. 不大

    Bù dà

    không lớn

    không có bản thu
  7. bú+duì(不对)

    Bú+duì(bùduì)

    bú+duì (không đúng)

    không có bản thu
  8. 不对

    Bùduì

    không đúng

    không có bản thu
  9. yì+xiē (一些)

    Yì+xiē (yīxiē)

    yì+xiē (một vài)

    không có bản thu
  10. 一些

    Yīxiē

    một vài

    không có bản thu
  11. yì+niɑ́n (一年)

    yì+niɑ́n (một năm)

    không có bản thu
  12. 一年

    Yī nián

    một năm

    không có bản thu
  13. yì+kǒu (一口)

    Yì+kǒu (yīkǒu)

    yì+kǒu (một ngụm)

    không có bản thu
  14. 一口

    Yīkǒu

    một ngụm

    không có bản thu
  15. yí+ɡè(一个)

    Yí+ɡè(yīgè)

    yí+ɡè (một cái)

    không có bản thu
  16. 一个

    Yīgè

    một cái

    không có bản thu
  17. yí+rì(一日)

    Yí+rì(yī rì)

    yí+rì (một ngày)

    không có bản thu
  18. 一日

    Yī rì

    một ngày

    không có bản thu
  19. yí+suì (一岁)

    Yí+suì (yī suì)

    yí+suì (một tuổi)

    không có bản thu
  20. 一岁

    Yī suì

    một tuổi

    không có bản thu

二、听读练

tīngyīnxuǎntīngdàodeyīnjiébìngshēnglǎng

Tīng lùyīn, xuǎnzé tīng dào de yīnjié bìng dàshēng lǎngdú.

Hãy nghe đoạn ghi âm, chọn những âm tiết bạn nghe được và đọc to chúng lên.

tīngyīnxiāngēnzàishēnglǎngzhùdebiàndiào

Tīng lùyīn, xiān gēn dú, zài dàshēng lǎngdú. Zhùyì “bù” de biàndiào.

Hãy nghe bản ghi âm, trước tiên hãy lặp lại theo tôi, sau đó đọc to. Chú ý đến sự thay đổi ngữ điệu của âm "不".

tīngyīnxiāngēnzàishēnglǎngzhùdebiàndiào

Tīng lùyīn, xiān gēn dú, zài dàshēng lǎngdú. Zhùyì “yī” de biàndiào.

Hãy nghe bản ghi âm, trước tiên hãy lặp lại theo tôi, sau đó đọc to. Chú ý đến sự thay đổi ngữ điệu của âm "一".

  1. búyɑ̀o

    búyɑ̀o

    không có bản thu
  2. 不要

    Bùyào

    không cần

    không có bản thu
  3. bú kèqi

    bú kèqi

    không có bản thu
  4. 不客气

    Bù kèqì

    không có gì

    không có bản thu
  5. bù hē

    bù hē

    không có bản thu
  6. 不喝

    Bù hē

    không uống

    không có bản thu
  7. bù lɑ́i

    bù lɑ́i

    không có bản thu
  8. 不来

    Bù lái

    không đến

    không có bản thu
  9. bù lěnɡ

    bù lěnɡ

    không có bản thu
  10. 不冷

    Bù lěng

    không lạnh

    không có bản thu
  11. bù zhīdɑ̀o

    bù zhīdɑ̀o

    không có bản thu
  12. 不知道

    Bù zhīdào

    không biết

    không có bản thu
  13. bù xuéxí

    bù xuéxí

    không có bản thu
  14. 不学习

    Bù xuéxí

    không học

    không có bản thu
  15. bù hɑ̌otīnɡ

    bù hɑ̌otīnɡ

    không có bản thu
  16. 不好听

    Bù hǎotīng

    không hay (nghe)

    không có bản thu
  17. yìtiɑ̄n

    yìtiɑ̄n

    không có bản thu
  18. 一天

    Yītiān

    một ngày

    không có bản thu
  19. yì yuɑ́n

    yì yuɑ́n

    không có bản thu
  20. 一元

    Yīyuán

    một tệ

    không có bản thu
  21. yìdiɑ̌nr

    yìdiɑ̌nr

    không có bản thu
  22. 一点儿

    Yīdiǎn er

    một chút

    không có bản thu
  23. yíbɑ̀n

    yíbɑ̀n

    không có bản thu
  24. 一遍

    Yībiàn

    một lần (lượt)

    không có bản thu
  25. yì chē

    yì chē

    không có bản thu
  26. 一车

    Yī chē

    một xe

    không có bản thu
  27. yì rén

    yì rén

    không có bản thu
  28. 一人

    Yīrén

    một người

    không có bản thu
  29. yì wɑ̌n

    yì wɑ̌n

    không có bản thu
  30. 一晚

    Yī wǎn

    một tối

    không có bản thu
  31. yíxiɑ̀

    yíxiɑ̀

    không có bản thu
  32. 一下

    Yīxià

    một chút (lát)

    không có bản thu

模拟测练

Bài tập

single_choice_group

  1. (1) [AUDIO:01(1)ɡē]
      1. A. ɡē
      2. B.
      ɡē
  2. (2) [AUDIO:02(2)qiǎnɡ]
      1. A. jiɑ̌nɡ
      2. B. qiɑ̌nɡ
      qiɑ̌nɡ
  3. (3) [AUDIO:03(3)sónɡ]
      1. A. cónɡ
      2. B. sónɡ
      sónɡ
  4. (4) [AUDIO:04(4)nìnɡ]
      1. A. nìnɡ
      2. B. lìng
      nìnɡ
  5. (5) [AUDIO:05(5)jiā]
      1. A. jiɑ̄
      2. B. xiɑ̄
      jiɑ̄
  6. (6) [AUDIO:06(6)cuàn]
      1. A. zuɑ̀n
      2. B. cuɑ̀n
      cuɑ̀n
  7. (7) [AUDIO:07(7)tōu]
      1. A. tōu
      2. B. ɡōu
      tōu
  8. (8) [AUDIO:08(8)shí]
      1. A. zhí
      2. B. shí
      shí

oral_sentence_scoop_group

  1. yì+xiē (一些)
    1. yì+xiē (一些)一些
  2. yì+niɑ́n (一年)
    1. yì+niɑ́n (一年)一年
  3. yì+kǒu (一口)
    1. yì+kǒu (一口)一口

oral_sentence_scoop_group

  1. bú+shì(不是)
    1. bú+shì(不是)不是
  2. bú+huì(不会)
    1. bú+huì(不会)不会
  3. bú+dɑ̀(不大)
    1. bú+dɑ̀(不大)不大
  4. bú+duì(不对)
    1. bú+duì(不对)不对

oral_sentence_scoop_group

  1. búyɑ̀o
    1. búyɑ̀o不要
  2. bú kèqi
    1. bú kèqi不客气
  3. bù hē
    1. bù hē不喝
  4. bù lɑ́i
    1. bù lɑ́i不来
  5. bù lěnɡ
    1. bù lěnɡ不冷
  6. bù zhīdɑ̀o
    1. bù zhīdɑ̀o不知道
  7. bù xuéxí
    1. bù xuéxí不学习
  8. bù hɑ̌otīnɡ
    1. bù hɑ̌otīnɡ不好听

oral_sentence_scoop_group

  1. yí+ɡè(一个)
    1. yí+ɡè(一个)一个
  2. yí+rì(一日)
    1. yí+rì(一日)一日
  3. yí+suì (一岁)
    1. yí+suì (一岁)一岁

oral_sentence_scoop_group

  1. yìtiɑ̄n
    1. yìtiɑ̄n一天
  2. yì yuɑ́n
    1. yì yuɑ́n一元
  3. yìdiɑ̌nr
    1. yìdiɑ̌nr一点儿
  4. yíbɑ̀n
    1. yíbɑ̀n一遍
  5. yì chē
    1. yì chē一车
  6. yì rén
    1. yì rén一人
  7. yì wɑ̌n
    1. yì wɑ̌n一晚
  8. yíxiɑ̀
    1. yíxiɑ̀一下