Kho bài học HSK 1 · Học luyện · Bài 10← Bài 09Bài 11 →

HSK 1 · Học luyện · Bài 10 — Giá cả & mua sắm

Luyện: ngữ âm, chữ Hán, luyện đề.

Workbook: nhà xuất bản không thu riêng từng câu cho phần luyện, nên phần này không có nút phát theo câu. Audio bài và video vẫn có.

小语讲堂 Lớp học Tiểu Ngữ

一、语音

声shēng调diào标biāo写xiě

Shēngdiào biāo xiě

Đánh dấu âm điệu

听tīng录lù音yīn, 选xuǎn出chū听tīng到dào的de音yīn节jié并bìng大dà声shēng朗lǎng读dú。

Tīng lùyīn, xuǎn chū tīng dào de yīnjié bìng dàshēng lǎngdú.

Hãy nghe đoạn ghi âm, chọn những âm tiết bạn nghe được và đọc to chúng lên.

声shēng调diào辨biàn析xī

Shēngdiào biànxī

Phân biệt âm điệu

听tīng录lù音yīn, 选xuǎn出chū每měi组zǔ音yīn节jié里lǐ声shēng调diào不bù同tóng的de一yí个gè。

Tīng lùyīn, xuǎn chū měi zǔ yīnjié lǐ shēngdiào bùtóng de yīgè.

Hãy nghe đoạn ghi âm và chọn âm tiết có thanh điệu khác nhau trong mỗi nhóm.

二、汉字

汉hàn字zì书shū写xiě(三sān)

Hànzì shūxiě (sān)

Viết chữ Hán (Phần 3)

学xué练liàn笔bǐ画huà

Xué liàn bǐhuà

Học và luyện tập các động tác

运yùn笔bǐ方fāng向xiàng

Yùnbǐ fāngxiàng

hướng nét bút

横折
横折
横折1
横折1
横折2
横折2
横撇
横撇
横撇1
横撇1
横撇2
横撇2
竖折
竖折
竖折1
竖折1
竖折2
竖折2
竖提
竖提
竖提1
竖提1
竖提2
竖提2

学xué练liàn笔bǐ顺shùn

Xué liànbǐ shùn

Học thứ tự các nét vẽ

笔bǐ顺shùn规guī则zé

Bǐshùn guīzé

quy tắc thứ tự nét vẽ

书shū写xiě示shì范fàn

Shūxiě shìfàn

Bài thuyết trình viết

从cóng左zuǒ到dào右yòu

Cóng zuǒ dào yòu

Từ trái sang phải

472的

描miáo写xiě

Miáoxiě

Sự miêu tả

的
的

笔bǐ顺shùn规guī则zé

Bǐshùn guīzé

quy tắc thứ tự nét vẽ

书shū写xiě示shì范fàn

Shūxiě shìfàn

Bài thuyết trình viết

先xiān外wài后hòu里lǐ

Xiān wài hòu lǐ

Đầu tiên là bên ngoài, sau đó là bên trong.

3181月

描miáo写xiě

Miáoxiě

Sự miêu tả

月
月

在zài练liàn习xí纸zhǐ上shàng摹mó写xiě汉hàn字zì、词cí语yǔ和hé句jù子zi。

Zài liànxí zhǐ shàng móxiě hànzì, cíyǔ hé jùzǐ.

Tập viết chữ Hán, từ và câu trên giấy luyện viết.

图片1
图片1

选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Xuǎnzé zhèngquè dá'àn.

Chọn câu trả lời đúng.

模拟测练

Bài tập

single_choice_group

  1. 1. 下图所示笔画是"的"字的第几笔?Nét được hiển thị trong hình dưới đây là nét thứ mấy của chữ "的" [IMG:的]
    的
      1. A. 第5笔
      2. B. 第6笔
      3. C. 第7笔
      第7笔
  2. 2. 下图所示笔画是"月"字的第几笔?Nét được hiển thị trong hình dưới đây là nét thứ mấy của chữ "月" [IMG:月]
    月
      1. A. 第2笔
      2. B. 第3笔
      3. C. 第4笔
      第2笔
  3. 3. 下图所示笔画是"日"字的第几笔?Nét được chỉ trong hình là nét thứ mấy của chữ "日" [IMG:日]
    日
      1. A. 第2笔
      2. B. 第3笔
      3. C. 第4笔
      第2笔
  4. 4. "友"字的第三笔是什么?Nét thứ ba của chữ "友​" là nét nào?
      1. A. [IMG:友2]
        友2
      2. B. [IMG:友3]
        友3
      3. C. [IMG:友1]
        友1
      [IMG:友3]
  5. 5. "医"字的第二笔是什么?Nét thứ hai của chữ "医​" là nét nào?
      1. A. [IMG:医3]
        医3
      2. B. [IMG:医2]
        医2
      3. C. [IMG:医]
        医
      [IMG:医2]
  6. 6. "以"字的第一笔是什么?Nét thứ nhất của chữ "以​" là nét nào?
      1. A. [IMG:以3]
        以3
      2. B. [IMG:以2]
        以2
      3. C. [IMG:以1]
        以1
      [IMG:以1]

single_choice_group

  1. (1) [AUDIO:01(1)duì]
      1. A. duī
      2. B. duí
      3. C. duǐ
      4. D. duì
      duì
  2. (2) [AUDIO:02(2)jiā]
      1. A. jiɑ̄
      2. B. jiɑ́
      3. C. jiɑ̌
      4. D. jiɑ̀
      jiɑ̄
  3. (3) [AUDIO:03(3)ɡuó]
      1. A. guō
      2. B. guó
      3. C. guǒ
      4. D. guò
      guó
  4. (4) [AUDIO:04(4)xiǎnɡ]
      1. A. xiɑ̄nɡ
      2. B. xiɑ́nɡ
      3. C. xiɑ̌nɡ
      4. D. xiɑ̀nɡ
      xiɑ̌nɡ
  5. (5) [AUDIO:05(5)chāoshì]
      1. A. chɑ̄oshí
      2. B. chɑ́oshī
      3. C. chɑ̌oshì
      4. D. chɑ̄oshì
      chɑ̄oshì
  6. (6) [AUDIO:06(6)niúnǎi]
      1. A. niúnɑ̌i
      2. B. niūnɑ̄i
      3. C. niǔnɑ̌i
      4. D. niúnɑ̀i
      niúnɑ̌i
  7. (7) [AUDIO:07(7)shànɡwǔ]
      1. A. shɑ̄ngwù
      2. B. shɑ̀ngwǔ
      3. C. shɑ̌ngwǔ
      4. D. shɑ́ngwǔ
      shɑ̀ngwǔ
  8. (8) [AUDIO:08(8)diànyǐnɡ]
      1. A. diɑ̄nyǐnɡ
      2. B. diɑ̀nyìnɡ
      3. C. diɑ̀nyínɡ
      4. D. diɑ̀nyǐnɡ
      diɑ̀nyǐnɡ

single_choice_group

  1. (1) [AUDIO:01(1)A zuò B zì C zhuō]
      1. A. zuò
      2. B. zì
      3. C. zhuō
      zhuō
  2. (2) [AUDIO:02(2)A xiě B chá C jiě]
      1. A. xiě
      2. B. chɑ́
      3. C. jiě
      chɑ́
  3. (3) [AUDIO:03(3)A chuān B qù C fēn]
      1. A. chuɑ̄n
      2. B. qù
      3. C. fēn
      qù
  4. (4) [AUDIO:04(4)A yǒu B shuí C rén]
      1. A. yǒu
      2. B. shuí
      3. C. rén
      yǒu
  5. (5) [AUDIO:05(5)A wàibian B zhèɡe C yīyuàn]
      1. A. wɑ̀ibiɑn
      2. B. zhège
      3. C. yīyuɑ̀n
      yīyuɑ̀n