Kho bài học HSK 2 · Học luyện · Bài 07← Bài 06Bài 08 →

HSK 2 · Học luyện · Bài 07 — Thể thao thường chơi

Luyện: chữ Hán, mở rộng từ vựng, luyện đề.

Workbook: nhà xuất bản không thu riêng từng câu cho phần luyện, nên phần này không có nút phát theo câu. Audio bài và video vẫn có.

小语讲堂 Lớp học Tiểu Ngữ

一、汉字

学xué习xí偏piān旁páng知zhī识shí,认rèn读dú例lì字zì。

Xuéxí piānpáng zhīshí, rèndú lì zì.

Học kiến thức về bộ thủ, nhận biết và đọc các chữ ví dụ.

书shū写xiě示shì范fàn

Shūxiě shìfàn

hướng dẫn viết chữ

足字旁.png
足字旁.png
跑
踢
双人旁.png
双人旁.png
往
很

在zài练liàn习xí纸zhǐ上shàng摹mó写xiě汉hàn字zì、词cí语yǔ和hé句jù子zi。

Zài liànxí zhǐ shàng móxiě hànzì, cíyǔ hé jùzi.

Luyện viết các chữ Hán, từ vựng và câu trên giấy tập viết.

图片1.png
图片1.png

选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Xuǎnzé zhèngquè dáàn.

Chọn đáp án đúng.

二、字词拓展

读dú一yī读dú。

Dúyīdú.

Đọc thử nào.

想xiǎng一yī想xiǎng。

Xiǎngyīxiǎng.

Hãy suy nghĩ.

衣yī服fú”中zhōng的de“服fú”和hé“老lǎo师shī”中zhōng的de“师shī”是shì什shén么me意yì思si?

Yīfú” zhōng de“fú” hé“lǎoshī” zhōng de“shī” shì shénme yìsi?

Chữ "服" trong "衣服" và chữ "师" trong "老师" có nghĩa là gì?

服 " trong " 衣服 " và " 师 " trong " 老师"

"服" trong "衣服" và "师" trong "老师"

学xué一yī学xué。

Xué yī xué.

Hãy học thử.

说shuō一yī说shuō。

Shuōyīshuō.

Hãy nói ra.

做zuò一yī做zuò。

Zuò yī zuò.

Hãy làm thử.

模拟测练

模拟测练7(听力·阅读)

模拟测练7(书写)

Bài tập

oral_personal_state_group

  1. “鱼肉”“运动服”和“画师”是什么意思?

single_choice_group

  1. 1. "跑"字的第十笔是什么?Nét thứ mười của chữ "跑" là nét nào?
      1. A. [IMG:跑1.png]
        跑1.png
      2. B. [IMG:通道混合器 3.png]
        通道混合器 3.png
      3. C. [IMG:跑3.png]
        跑3.png
      [IMG:通道混合器 3.png]
  2. 2. "踢"字的第四笔是什么?Nét thứ tư của chữ "踢" là nét nào?
      1. A. [IMG:踢1.png]
        踢1.png
      2. B. [IMG:踢2.png]
        踢2.png
      3. C. [IMG:踢3.png]
        踢3.png
      [IMG:踢3.png]
  3. 3. 下图所示笔画是"往"字的第几笔?Nét được chỉ trong hình là nét thứ mấy của chữ "往"
      1. A. 第5笔
      2. B. 第6笔
      3. C. 第7笔
      第7笔
  4. 4. 下图所示笔画是"很"字的第几笔?Nét được chỉ trong hình là nét thứ mấy của chữ "很" [IMG:很.png]
    很.png
      1. A. 第7笔
      2. B. 第8笔
      3. C. 第9笔
      第8笔

oral_personal_state_group

  1. 鱼[yú]   肉[ròu]      运[yùn]动[dòng]     衣[yī]服[fu]     画[huà]     老[lǎo]师[shī]

fill_blanks_group

  1. (1)今[jīn]天[tiān]吃[chī]___(1)___饺[jiǎo]子[zi],好[hǎo]不[bu]好[hǎo]?

    Đáp án: chưa có đáp án

  2. (2)我[wǒ]认[rèn]识[shi]那[nà]个[ge]___(1)___。

    Đáp án: chưa có đáp án

  3. (3)这[zhè]是[shì]姐[jiě]姐[jie]新[xīn]买[mǎi]的[de]___(1)___。

    Đáp án: chưa có đáp án