Kho bài học HSK 2 · Học luyện · Bài 08← Bài 07Bài 09 →

HSK 2 · Học luyện · Bài 08 — Mừng sinh nhật

Luyện: chữ Hán, mở rộng từ vựng, luyện đề.

Workbook: nhà xuất bản không thu riêng từng câu cho phần luyện, nên phần này không có nút phát theo câu. Audio bài và video vẫn có.

小语讲堂 Lớp học Tiểu Ngữ

一、汉字

学xué习xí偏piān旁páng知zhī识shí,认rèn读dú例lì字zì。

Xuéxí piānpáng zhīshí, rèndú lì zì.

Học kiến thức về bộ thủ, nhận biết và đọc các chữ ví dụ.

书shū写xiě示shì范fàn

Shūxiě shìfàn

hướng dẫn viết chữ

食字旁.png
食字旁.png
饭
饺
火字底.png
火字底.png
点
热

在zài练liàn习xí纸zhǐ上shàng摹mó写xiě汉hàn字zì、词cí语yǔ和hé句jù子zi。

Zài liànxí zhǐ shàng móxiě hànzì, cíyǔ hé jùzi.

Luyện viết các chữ Hán, từ vựng và câu trên giấy tập viết.

图片1.png
图片1.png

选xuǎn择zé正zhèng确què答dá案àn。

Xuǎnzé zhèngquè dáàn.

Chọn đáp án đúng.

二、字词拓展

读dú一yī读dú。

Dúyīdú.

Đọc thử nào.

想xiǎng一yī想xiǎng。

Xiǎngyīxiǎng.

Hãy suy nghĩ.

丈zhàng夫fū”中zhōng的de“夫fū”、“妻qī子zǐ”中zhōng的de“妻qī”、“桌zhuō子zi”中zhōng的de“桌zhuō”、“椅yǐ子zi”中zhōng的de“椅yǐ”和hé“饭fàn馆guǎn”中zhōng的de“馆guǎn”是shì什shén么me意yì思si?

Zhàngfū” zhōng de“fū”,“qīzǐ” zhōng de“qī”,“zhuōzi” zhōng de“zhuō”,“yǐzi” zhōng de“yǐ” hé“fànguǎn” zhōng de“guǎn” shì shénme yìsi?

"夫" trong "丈夫", "妻" trong "妻子", "桌" trong "桌子", "椅" trong "椅子" và "馆" trong "饭馆" có nghĩa là gì?

夫 " trong " 丈夫 ", " 妻 " trong " 妻子 ", " 桌 " trong " 桌子 ", " 椅 " trong " 椅子 ", và " 馆 " trong " 饭馆

"夫" trong "丈夫", "妻" trong "妻子", "桌" trong "桌子", "椅" trong "椅子", và "馆" trong "饭馆"

学xué一yī学xué。

Xué yī xué.

Hãy học thử.

说shuō一yī说shuō。

Shuōyīshuō.

Hãy nói ra.

做zuò一yī做zuò。

Zuò yī zuò.

Hãy làm thử.

模拟测练

模拟测练8(听力·阅读)

模拟测练8(书写)

Bài tập

fill_blanks_group

  1. (1)今[jīn]天[tiān]下[xià]午[wǔ]我[wǒ]们[men]去[qù]___(1)___喝[hē]茶[chá]吧[ba]。

    Đáp án: chưa có đáp án

  2. (2)教[jiào]室[shì]里[li]的[de]___(1)___都[dōu]很[hěn]新[xīn],也[yě]很[hěn]舒[shū]服[fu]。

    Đáp án: chưa có đáp án

  3. (3)他[tā]们[men]___(1)___两[liǎng]个[gè]每[měi]星[xīng]期[qī]都[dōu]会[huì]来[lái]这[zhè]家[jiā]饭[fàn]馆[guǎn]吃[chī]饭[fàn]。

    Đáp án: chưa có đáp án

oral_personal_state_group

  1. “夫妻”“桌椅”和“茶馆”是什么意思?

single_choice_group

  1. 1. "饭"字的第五笔是什么?Nét thứ năm của chữ "饭" là nét nào?
      1. A. [IMG:饭1.png]
        饭1.png
      2. B. [IMG:饭3.png]
        饭3.png
      3. C. [IMG:饭2.png]
        饭2.png
      [IMG:饭1.png]
  2. 2. "饺"字的第八笔是什么?Nét thứ tám của chữ "饺" là nét nào?
      1. A. [IMG:饺1.png]
        饺1.png
      2. B.
      3. C.
  3. 3. 下图所示笔画是"点"字的第几笔?Nét được chỉ trong hình là nét thứ mấy của chữ "点" [IMG:点.png]
    点.png
      1. A. 第1笔
      2. B. 第2笔
      3. C. 第3笔
      第1笔
  4. 4. 下图所示笔画是"热"字的第几笔?Nét được chỉ trong hình là nét thứ mấy của chữ "热"
      1. A. 第4笔
      2. B. 第5笔
      3. C. 第6笔
      第4笔

oral_personal_state_group

  1. 丈[zhàng]夫[fu]   妻[qī]子[zi]     桌[zhuō]子[zi]     椅[yǐ]子[zi]     茶[chá]     饭[fàn]馆[guǎn]